Niềng răng trong suốt có cần nhổ răng không? Giải đáp từ chuyên gia

by Bùi Tiến Dũng 10/02/2026

Niềng răng trong suốt được nhiều người yêu thích vì thẩm mỹ cao, dễ tháo lắp và ít đau hơn mắc cài. Tuy nhiên, một câu hỏi khiến không ít người “chùn bước” khi tìm hiểu là: niềng răng trong suốt có cần nhổ răng không? Liệu nhổ răng có bắt buộc không, có nguy hiểm không và có cách nào để niềng mà không cần nhổ? Trong bài viết này,  Nha Khoa Review sẽ giải đáp chi tiết dựa trên phân tích chuyên môn từ bác sĩ chỉnh nha.

Nội dung bài viết

1. Cơ chế của niềng răng trong suốt hoạt động như thế nào?

Trước khi trả lời câu hỏi “niềng răng trong suốt có cần nhổ răng không?”, chúng ta sẽ tìm hiểu thông tin về cơ chế của niềng răng trong suốt trước. Khay niềng tạo lực ra sao? Thay vì dùng hệ thống mắc cài dây cung, phương pháp này sử dụng các khay nhựa y tế cao cấp (nhựa SmartTrack, GT,...) ôm sát khít lấy thân răng. Khay niềng tác động lực đẩy nhẹ, liên tục và được tính toán chính xác để dịch chuyển răng từng chút một (khoảng 0.25mm/khay).

Cơ chế của niềng răng trong suốt hoạt động như thế nào?
Cơ chế của niềng răng trong suốt hoạt động như thế nào?

Vì sao niềng răng trong suốt thường ít phải nhổ răng hơn mắc cài? So với mắc cài, khay trong suốt có những lợi thế công nghệ giúp hạn chế xâm lấn:

  • Lập kế hoạch bằng phần mềm (ClinCheck): Bác sĩ mô phỏng được lộ trình dịch chuyển của từng chiếc răng, tối ưu hóa không gian.
  • Kỹ thuật Di xa (Distalization): Khay trong suốt có khả năng đẩy toàn bộ nhóm răng hàm lùi ra sau cực tốt, tạo khoảng trống phía trước mà không cần nhổ răng số 4.
  • Kết hợp linh hoạt: Dễ dàng áp dụng mài kẽ (IPR) hoặc nong hàm ngay trong phác đồ đeo khay.

"Ít phải nhổ hơn" không đồng nghĩa với "không bao giờ nhổ". Nhổ răng vẫn là một chỉ định cần thiết trong một số trường hợp nhất định.

>>Xem thêm:  Các loại niềng răng trong suốt phổ biến hiện nay

2. Niềng răng trong suốt có cần nhổ răng không?

Việc niềng răng trong suốt có cần nhổ răng không là thắc mắc lớn nhất của hầu hết khách hàng khi bắt đầu tìm hiểu về phương pháp này. Câu trả lời khách quan từ các chuyên gia chỉnh nha là: Không phải trường hợp nào cũng cần nhổ răng, và tỷ lệ nhổ răng khi niềng trong suốt thường thấp hơn đáng kể so với niềng răng mắc cài truyền thống.

Dưới đây là phân tích chi tiết để bạn hiểu rõ hơn về phác đồ điều trị của mình:

2.1. Nhổ răng có phải điều bắt buộc?

Câu trả lời là: không phải ai niềng răng trong suốt cũng cần nhổ răng. Nhổ răng chỉ được chỉ định khi bác sĩ nhận thấy cung hàm không đủ khoảng trống để sắp xếp răng về đúng vị trí.

  • Thông thường, bác sĩ sẽ đưa ra quyết định dựa trên các yếu tố như:
    • Khám lâm sàng (quan sát mức độ lệch lạc, khớp cắn)
    • Chụp phim X-quang, CT hoặc scan 3D để đánh giá cấu trúc xương và chân răng
  • Mục tiêu điều trị: chỉnh khớp cắn hay chỉ chỉnh thẩm mỹ
  • Một lưu ý quan trọng: nếu bác sĩ khẳng định “100% phải nhổ răng” nhưng chưa chụp phim hoặc chưa phân tích khớp cắn kỹ, bạn nên cẩn trọng và cân nhắc thăm khám thêm ở cơ sở khác để có đánh giá khách quan.

>>Xem thêm: Nên niềng răng trong suốt hay mắc cài? So sánh chi tiết để chọn đúng ngay từ đầu

2.2. Niềng răng trong suốt có cần nhổ răng không? Trường hợp niềng răng trong suốt thường phải nhổ răng

Niềng răng trong suốt có cần nhổ răng không? Dù niềng răng trong suốt có nhiều kỹ thuật hỗ trợ tạo khoảng, nhưng vẫn có nhiều trường hợp bắt buộc phải nhổ răng để đảm bảo hiệu quả và an toàn trong điều trị.

Một số trường hợp thường phải nhổ răng gồm:

  • Răng chen chúc nặng, thiếu khoảng trầm trọng: Khi răng mọc chồng chéo quá nhiều, không đủ chỗ để sắp đều, nhổ răng sẽ giúp tạo khoảng để răng dịch chuyển.
  • Hô vẩu/móm nặng, sai khớp cắn phức tạp: Những ca cần kéo lùi răng nhiều để cải thiện khớp cắn và thẩm mỹ gương mặt thường khó tránh nhổ răng.
  • Răng mọc lệch nặng hoặc có răng dư: Trường hợp có răng mọc sai vị trí hoặc dư răng làm ảnh hưởng toàn bộ cung hàm, bác sĩ có thể chỉ định nhổ để tối ưu sắp xếp răng.
  • Răng khôn mọc lệch, gây cản trở kế hoạch chỉnh nha: Răng khôn có thể chèn ép răng số 7 hoặc gây đau nhức, làm khó kiểm soát dịch chuyển, nên thường được chỉ định nhổ trước khi niềng.
  • Xương hàm nhỏ nhưng răng to: Đây là tình trạng cung hàm không đủ “diện tích” cho toàn bộ răng, nếu cố niềng không nhổ có thể khiến răng chìa ra ngoài, giảm thẩm mỹ.

2.3. Những trường hợp niềng răng trong suốt có thể không cần nhổ răng

Trong nhiều trường hợp, bác sĩ có thể tạo khoảng bằng các kỹ thuật khác mà không cần nhổ răng, đặc biệt khi sai lệch ở mức nhẹ đến trung bình.

Niềng răng trong suốt có cần nhổ răng không? Những trường hợp niềng răng trong suốt có thể không cần nhổ răng
Niềng răng trong suốt có cần nhổ răng không? Những trường hợp niềng răng trong suốt có thể không cần nhổ răng

Các trường hợp thường không cần nhổ răng gồm:

  • Răng lệch nhẹ đến trung bình: Những ca chen chúc không quá nặng có thể xử lý bằng dịch chuyển răng hợp lý.
  • Cung hàm đủ rộng hoặc có thể nong hàm: Nếu cung hàm rộng hoặc có thể mở rộng thêm, bác sĩ sẽ ưu tiên tạo khoảng thay vì nhổ răng.
  • Có khoảng thưa tự nhiên: Với người có răng thưa, khoảng trống sẵn có giúp việc sắp đều răng dễ dàng hơn.
  • Có thể mài kẽ (IPR) để tạo khoảng: Mài kẽ là phương pháp mài rất mỏng ở mặt bên răng để tạo thêm khoảng trống nhỏ, thường áp dụng cho ca chen chúc nhẹ.
  • Có thể di xa răng hàm để tạo khoảng: Đây là kỹ thuật đưa răng hàm dịch ra phía sau để tạo khoảng trống phía trước mà không cần nhổ răng số 4.

2.4. Những trường hợp “lúc đầu không nhổ nhưng sau lại phải nhổ”

Trên thực tế, có những người ban đầu được lên phác đồ không nhổ răng, nhưng sau một thời gian điều trị lại phải thay đổi kế hoạch. Điều này thường xảy ra khi quá trình niềng không đạt đúng như dự đoán.

Những trường hợp “lúc đầu không nhổ nhưng sau lại phải nhổ”
Những trường hợp “lúc đầu không nhổ nhưng sau lại phải nhổ”

Một số nguyên nhân phổ biến gồm:

  • Người bệnh không đeo đủ 22 giờ/ngày: Niềng răng trong suốt yêu cầu kỷ luật rất cao. Nếu đeo không đủ thời gian, răng không dịch chuyển đúng tiến độ và dễ lệch kế hoạch.
  • Kế hoạch dịch chuyển không đạt: Một số răng di chuyển chậm hoặc không đi đúng hướng khiến bác sĩ phải điều chỉnh phác đồ.
  • Răng không đáp ứng đúng như mô phỏng: Dù công nghệ mô phỏng khá chính xác, nhưng cơ địa từng người vẫn có thể khiến kết quả thực tế khác dự kiến.
  • Mất kiểm soát neo chặn làm răng bị xô lệch: Khi lực kéo không được kiểm soát tốt, răng có thể bị nghiêng, trượt hoặc lệch khớp cắn, dẫn đến việc phải nhổ răng để xử lý triệt để.

>>Xem thêm: Niềng răng Invisalign bao lâu? Thời gian phụ thuộc vào yếu tố nào?

3. Nhổ răng khi niềng trong suốt có nguy hiểm không?

Nhắc đến nhổ răng, nhiều người thường liên tưởng ngay đến cảm giác đau, sợ ảnh hưởng sức khỏe hoặc lo “nhổ xong mặt bị hóp”. Tuy nhiên, trên thực tế, nhổ răng khi niềng răng trong suốt không nguy hiểm nếu được chỉ định đúng và thực hiện bởi bác sĩ chuyên môn.

Trong chỉnh nha, nhổ răng không phải để “bớt răng cho dễ”, mà là một bước điều trị có tính toán nhằm tạo khoảng trống phù hợp để răng dịch chuyển đúng hướng, giúp đạt được khớp cắn chuẩn và thẩm mỹ gương mặt hài hòa hơn. Điều đáng lo không phải là nhổ răng, mà là nhổ sai chỉ định hoặc đóng khoảng không đúng kỹ thuật.

3.1. Lợi ích của việc nhổ răng trong chỉnh nha

Trong nhiều trường hợp, nhổ răng mang lại lợi ích rõ ràng và thậm chí là điều kiện cần để niềng đạt kết quả tốt.

  • Tạo khoảng trống chuẩn xác: Giúp răng dịch chuyển thuận lợi vào vị trí mong muốn mà không bị cản trở bởi các răng lân cận.
  • Cải thiện góc nghiêng: Đối với các ca hô vẩu, nhổ răng giúp kéo lùi khối răng cửa vào trong đáng kể, giúp môi thu vào, gương mặt thanh thoát hơn.
  • Giảm nguy cơ răng bị "bật" ra ngoài: Nếu cố tình không nhổ răng trong khi hàm quá chật, lực đẩy dàn đều răng có thể khiến chân răng bị đẩy ra khỏi xương ổ răng, gây hỏng răng về lâu dài.

3.2. Hạn chế và rủi ro cần cân nhắc

Dù nhổ răng trong chỉnh nha khá phổ biến, nhưng vẫn có một số hạn chế mà người niềng cần hiểu rõ để chuẩn bị tâm lý.

  • Đau, sưng, khó ăn trong vài ngày đầu: Đây là phản ứng bình thường sau nhổ răng, nhất là khi nhổ răng số 4 hoặc răng khôn.
  • Nếu nhổ sai chỉ định có thể ảnh hưởng thẩm mỹ khuôn mặt: Trường hợp này không phổ biến, nhưng có thể xảy ra nếu bác sĩ nhổ răng không phù hợp hoặc đóng khoảng không đúng kỹ thuật.
  • Phụ thuộc nhiều vào kế hoạch đóng khoảng: Sau nhổ răng, bác sĩ cần kiểm soát tốt quá trình kéo răng để tránh răng nghiêng, lệch trục hoặc khiến khuôn mặt trông “già” hơn.

Nói đơn giản: nhổ răng không nguy hiểm, nhưng cần đúng chỉ định và đúng tay nghề.

3.3. Nhổ răng có làm mặt bị hóp không?

Đây là nỗi sợ phổ biến nhất của nhiều người trước khi niềng. Thực tế, nhổ răng không phải nguyên nhân trực tiếp khiến mặt bị hóp. Việc mặt có bị hóp hay không phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:

  • Cấu trúc xương hàm và độ đầy mô mềm của từng người
  • Mức độ kéo lùi răng cửa sau khi nhổ
  • Kỹ thuật đóng khoảng và kiểm soát neo chặn của bác sĩ
  • Nền mặt ban đầu (mặt gầy, má hóp sẵn sẽ dễ thấy thay đổi hơn)

Vì vậy, với người có khuôn mặt gầy hoặc môi mỏng, bác sĩ thường phải tính toán kỹ hơn để tránh kéo lùi quá mức gây cảm giác “hóp má” hoặc “già hơn”.

3.4. Nhổ răng có đau không? Bao lâu thì hồi phục?

Nhổ răng khi niềng răng trong suốt thường không đau quá mức như nhiều người tưởng, vì quá trình nhổ sẽ được gây tê.

  • Sau nhổ, bạn có thể gặp cảm giác:
    • Đau nhẹ đến trung bình
    • Ê nhức hoặc sưng nhẹ vùng nhổ
  • Thời gian hồi phục thường như sau:
    • 1 - 3 ngày đầu: khó chịu nhiều nhất, ăn uống hơi bất tiện
    • 7 - 10 ngày: mô mềm cơ bản lành lại, gần như sinh hoạt bình thường
  • Sau đó có thể tiếp tục niềng theo đúng lịch điều trị của bác sĩ

Nếu tuân thủ hướng dẫn chăm sóc (chườm lạnh, vệ sinh đúng, tránh hút thuốc, không nhai mạnh vùng nhổ), quá trình hồi phục sẽ diễn ra nhanh và ít biến chứng.

4. Bác sĩ dựa vào yếu tố nào để quyết định có nhổ răng hay không?

Trong chỉnh nha (đặc biệt là niềng răng trong suốt), nhổ răng không phải quyết định cảm tính, mà dựa trên phân tích chuyên môn rất rõ ràng. Bác sĩ sẽ đánh giá tổng thể từ răng, xương hàm, khớp cắn, thẩm mỹ gương mặt để xác định: có đủ khoảng để sắp răng không, và cách tạo khoảng nào tối ưu nhất.

Bác sĩ dựa vào yếu tố nào để quyết định có nhổ răng hay không?
Bác sĩ dựa vào yếu tố nào để quyết định có nhổ răng hay không?

Dưới đây là những yếu tố quan trọng nhất.

4.1. Mức độ chen chúc răng (thiếu khoảng nhiều hay ít)

Đây là tiêu chí đầu tiên bác sĩ xem xét.

  • Nếu răng chen chúc nhẹ, trung bình, bác sĩ có thể xử lý bằng IPR (mài kẽ), nong hàm hoặc di xa răng hàm.
  • Nếu răng chen chúc nặng, thiếu khoảng nghiêm trọng, khả năng cao sẽ cần nhổ răng để tạo khoảng đủ.

Nói đơn giản: càng thiếu khoảng nhiều, khả năng nhổ răng càng cao.

4.2. Mức độ hô/móm và sai lệch khớp cắn

Những trường hợp răng hô nhiều, móm nặng hoặc khớp cắn phức tạp thường không thể chỉ “xếp răng đều” mà cần điều chỉnh tương quan hai hàm.

Bác sĩ sẽ cân nhắc nhổ răng nếu cần:

  • Kéo lùi răng cửa
  • Giảm độ nhô của môi
  • Đưa khớp cắn về đúng vị trí

Với ca hô vẩu, nhổ răng thường là giải pháp giúp cải thiện thẩm mỹ rõ nhất.

4.3. Kích thước răng và cung hàm (răng to - hàm nhỏ)

Có những người răng không lệch quá nặng nhưng răng to trong khi cung hàm nhỏ, khiến không đủ không gian để sắp đều.

Tình trạng này gọi là “mismatch kích thước răng - xương hàm”.

Trong trường hợp đó, bác sĩ có thể phải nhổ răng để:

  • Tránh răng bị chìa ra ngoài
  • Tránh làm môi nhô
  • Đảm bảo răng sau niềng nằm đúng trong xương hàm

4.4. Đánh giá phim chụp (X-quang, Ceph, CT Cone Beam)

Muốn quyết định nhổ răng chính xác, bác sĩ bắt buộc phải dựa vào phim chụp, thường gồm:

  • X-quang toàn cảnh (Panorama): xem răng khôn, răng ngầm, tiêu xương, chân răng
  • Phim sọ nghiêng (Cephalometric): phân tích xương hàm, độ hô, hướng tăng trưởng
  • CT Cone Beam (nếu cần): xem chi tiết cấu trúc xương, răng mọc ngầm

Nếu bác sĩ khẳng định “phải nhổ 100%” nhưng chưa chụp phim, bạn nên cẩn trọng.

4.5. Tình trạng răng khôn và răng mọc lệch/răng dư

Một số trường hợp nhổ răng không phải để “tạo khoảng chính”, mà để tránh cản trở quá trình dịch chuyển răng, điển hình như:

  • Răng khôn mọc lệch, mọc ngầm
  • Răng dư
  • Răng mọc lệch trục nghiêm trọng
  • Răng có nguy cơ sâu vỡ, không còn khả năng bảo tồn

Với niềng trong suốt, răng khôn đôi khi cần nhổ sớm để tránh xô lệch hoặc gây viêm đau khi đang niềng.

>>Xem thêm: Có nên chọn niềng răng Techlign? Phân tích ưu nhược điểm dưới góc nhìn chuyên gia

5. Có cách nào niềng răng trong suốt mà không cần nhổ răng không?

Trên thực tế, rất nhiều trường hợp niềng răng trong suốt vẫn có thể đạt hiệu quả tốt mà không cần nhổ răng, nhờ các kỹ thuật tạo khoảng hiện đại. Tuy nhiên, bạn cần hiểu rằng không nhổ răng chỉ phù hợp khi mức độ chen chúc vừa phải và bác sĩ có kế hoạch dịch chuyển hợp lý.

Có cách nào niềng răng trong suốt mà không cần nhổ răng không?
Có cách nào niềng răng trong suốt mà không cần nhổ răng không?

Dưới đây là những phương pháp phổ biến giúp niềng răng trong suốt mà không cần nhổ răng:

5.1. Mài kẽ (IPR) giải pháp phổ biến

Mài kẽ răng (IPR - Interproximal Reduction) là kỹ thuật tạo khoảng bằng cách mài một lớp men răng cực mỏng ở giữa các kẽ răng.

  • Lượng mài rất nhỏ, thường chỉ vài phần mười milimet.
  • Nếu thực hiện đúng kỹ thuật, IPR hầu như không ảnh hưởng đến sức khỏe răng.
  • Phù hợp nhất với các trường hợp chen chúc nhẹ đến trung bình, răng hơi khấp khểnh hoặc cần tạo thêm khoảng nhỏ để sắp đều răng.

Đây là kỹ thuật thường được áp dụng nhiều trong niềng răng trong suốt vì dễ kiểm soát và cho kết quả ổn định.

5.2. Nong hàm để tăng diện tích cung răng

Nong hàm là phương pháp mở rộng cung hàm, giúp tạo thêm không gian để răng dịch chuyển mà không cần nhổ răng.

  • Ở trẻ em và thanh thiếu niên, nong hàm dễ thực hiện hơn vì xương hàm còn phát triển.
  • Ở người trưởng thành, nong hàm vẫn có thể áp dụng nhưng hiệu quả bị giới hạn, thường chỉ mở rộng cung răng ở mức vừa phải.

Phương pháp này phù hợp với người có cung hàm hẹp, răng chen chúc nhưng chưa quá nghiêm trọng.

5.3. Di xa răng hàm 

Di xa răng hàm (distalization) là kỹ thuật kéo nhóm răng hàm lùi ra phía sau để tạo khoảng trống cho răng phía trước.

  • Có thể giúp tạo khoảng mà không cần nhổ răng số 4 (răng tiền hàm).
  • Hữu ích trong các ca răng chen chúc hoặc hô nhẹ, trung bình.
  • Tuy nhiên thường cần thời gian dài hơn và yêu cầu bác sĩ có chuyên môn cao để kiểm soát hướng dịch chuyển.

Distalization là kỹ thuật hiệu quả nhưng không phải ai cũng phù hợp và không phải phòng khám nào cũng làm tốt.

5.4. Cắt kẽ/đánh lún/minivis (nếu cần)

Trong một số ca phức tạp hơn, bác sĩ có thể kết hợp thêm các kỹ thuật chuyên sâu như:

  • Đánh lún răng (giúp điều chỉnh khớp cắn, giảm hô)
  • Minivis chỉnh nha để tạo neo chặn, tăng kiểm soát lực kéo
  • Các kỹ thuật hỗ trợ dịch chuyển răng chính xác hơn

Đây là nhóm kỹ thuật nâng cao, đòi hỏi bác sĩ có kinh nghiệm và phác đồ điều trị rõ ràng. Nếu thực hiện không đúng, răng có thể dịch chuyển sai hướng hoặc khó kiểm soát khớp cắn.

Niềng răng trong suốt không nhổ răng hoàn toàn có thể thực hiện, đặc biệt nếu bạn phù hợp với các phương án như IPR, nong hàm, di xa răng hàm hoặc kết hợp minivis. Tuy nhiên, để đảm bảo hiệu quả và an toàn, bạn nên lựa chọn phòng khám uy tín và bác sĩ chỉnh nha có chuyên môn sâu.

6. Kinh nghiệm thực tế khi niềng răng trong suốt 

Niềng răng trong suốt được đánh giá cao vì tính thẩm mỹ và tiện lợi, nhưng để đạt hiệu quả đúng như mong đợi, người niềng cần có kỷ luật và chăm sóc đúng cách. Dưới đây là những kinh nghiệm thực tế quan trọng giúp bạn tránh sai lầm và tiết kiệm chi phí phát sinh.

Kinh nghiệm thực tế khi niềng răng trong suốt
Kinh nghiệm thực tế khi niềng răng trong suốt 

6.1. Kỷ luật đeo khay - yếu tố quyết định thành công

Niềng răng trong suốt không giống mắc cài vì bạn có thể tháo khay ra bất cứ lúc nào. Chính vì vậy, hiệu quả điều trị phụ thuộc rất lớn vào ý thức của người niềng.

  • Đeo khay đủ 20 - 22 giờ/ngày theo đúng chỉ định.
  • Tháo ra ăn uống xong phải đeo lại ngay, tránh “lười đeo” hoặc quên khay.
  • Nếu đeo thiếu thời gian, răng sẽ không dịch chuyển đúng như kế hoạch ⇒ khay bị lỏng, đau hoặc không khít.

Thực tế nhiều người bị kéo dài thời gian niềng và phải làm thêm khay chỉ vì,… đeo không đủ giờ.

6.2. Khi nào cần tái khám thường xuyên?

Dù niềng trong suốt có thể theo dõi từ xa, bạn vẫn phải tái khám định kỳ để bác sĩ kiểm tra tiến độ dịch chuyển răng.

  • Thông thường tái khám mỗi 4 - 8 tuần (tùy tình trạng răng).
  • Nếu thấy khay không khít, đau bất thường, răng dịch chuyển sai ⇒ cần gặp bác sĩ sớm.
  • Đừng chủ quan vì “khay vẫn đeo được”, nhiều ca lệch khớp cắn phát hiện muộn sẽ khó xử lý hơn.

6.3. Vệ sinh khay niềng đúng cách để tránh hôi miệng và ố vàng

Khay niềng trong suốt nếu vệ sinh sai sẽ dễ bị đục màu, có mùi và tích tụ vi khuẩn. Kinh nghiệm quan trọng:

  • Dùng bàn chải mềm chải khay nhẹ nhàng mỗi ngày.
  • Có thể dùng viên ngâm vệ sinh khay chuyên dụng.
  • Tránh rửa bằng nước nóng vì có thể làm biến dạng khay.
  • Không ngâm khay bằng nước súc miệng có cồn hoặc hóa chất mạnh trong thời gian dài.
  • Vệ sinh khay tốt sẽ giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp và giảm nguy cơ viêm nướu.

6.4. Chọn phòng khám niềng răng uy tín, đừng chỉ nhìn vào giá rẻ

Niềng răng trong suốt có thể đẹp nhanh hay “niềng mãi không xong” phụ thuộc rất nhiều vào bác sĩ và phác đồ điều trị. Bạn nên ưu tiên:

  • Bác sĩ chuyên chỉnh nha có kinh nghiệm thực tế.
  • Có kế hoạch điều trị rõ ràng, giải thích chi tiết từng giai đoạn.
  • Theo dõi sát và điều chỉnh khi cần.

Nếu niềng Invisalign, nên chọn nơi có bác sĩ đạt chứng chỉ và ranking (Platinum/Diamond,…) để tăng độ tin cậy.

Nhiều nơi quảng cáo giá rẻ nhưng kế hoạch điều trị sơ sài, dễ khiến răng chạy sai hướng, phải làm lại khay hoặc chuyển sang mắc cài.

6.5. Nếu bác sĩ yêu cầu nhổ răng, bạn nên hỏi gì?

Nhổ răng là vấn đề khiến nhiều người lo lắng, nhưng quan trọng nhất là phải hiểu rõ lý do nhổ.

Bạn nên hỏi bác sĩ:

  • Nhổ răng nào? (răng số 4 hay răng khôn?)
  • Nhổ để tạo khoảng bao nhiêu mm?
  • Nếu không nhổ thì có rủi ro gì? (răng bị chìa ra, lệch khớp cắn, thời gian kéo dài,…)
  • Có phương án thay thế không nhổ không? (IPR, nong hàm, distalization,…)

Một bác sĩ tốt sẽ giải thích rõ ràng và cho bạn lựa chọn phù hợp, chứ không “bắt buộc nhổ” ngay từ đầu.

Tóm lại, niềng răng trong suốt có cần nhổ răng không còn phụ thuộc vào mức độ chen chúc, sai khớp cắn và cấu trúc xương hàm của từng người. Không phải ai niềng cũng phải nhổ răng, và nhổ răng nếu đúng chỉ định thường không nguy hiểm như nhiều người lo sợ. Quan trọng nhất là bạn nên thăm khám, chụp phim và nghe tư vấn từ bác sĩ chỉnh nha có kinh nghiệm để lựa chọn phương án tối ưu nhất cho cả thẩm mỹ lẫn sức khỏe răng miệng.

Logo Cổng thông tin, đánh giá chất lượng các phòng khám nha khoa uy tín, chất lượng nhất Việt Nam.
Mọi góp ý vui lòng liên hệ
0908075455
info.nhakhoareview@gmail.com
Trang mạng xã hội
meta-business-partner
2022 tmtco. All rights reserved